| Loại vàng | Giá mua vào | Giá bán ra |
|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ 99,9 | 13500000 | 13900000 |
| Nữ trang cưới 980 | 13100000 | 13600000 |
| Nữ trang 750 | 9750000 | 10550000 |
| Nữ trang 750 công nghệ Ý | - | 3750000 |
| Nữ trang 610 | 8100000 | 8800000 |
Giá vàng được cập nhật từ 9:00 - 21:00 hằng ngày.
| Loại vàng | Giá mua vào | Giá bán ra |
|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ 99,9 | 13500000 | 13900000 |
| Nữ trang cưới 980 | 13100000 | 13600000 |
| Nữ trang 750 | 9750000 | 10550000 |
| Nữ trang 750 công nghệ Ý | - | 3750000 |
| Nữ trang 610 | 8100000 | 8800000 |
Giá vàng được cập nhật từ 9:00 - 21:00 hằng ngày.